drainage basin
Danh từ:
- Lưu vực sông: "drainage basin" chỉ toàn bộ khu vực địa lý mà nước mưa hoặc nước từ các nguồn khác chảy vào một con sông chính và các nhánh của nó, cuối cùng đổ ra một cửa thoát duy nhất (ví dụ: biển, hồ, hoặc đại dương). Đây là một khái niệm quan trọng trong thủy văn học và địa lý, dùng để mô tả ranh giới tự nhiên của hệ thống thoát nước.
- (Sông Amazon có lưu vực sông lớn nhất thế giới, bao phủ hàng triệu kilomet vuông.)
- (Các biện pháp kiểm soát lũ lụt thường được lập kế hoạch dựa trên đặc điểm của từng lưu vực sông.)
- (Lưu vực sông Mekong trải dài qua sáu quốc gia ở Đông Nam Á.)
- "to be part of a drainage basin": là một phần của lưu vực sông.
- The city lies within the drainage basin of the Mississippi River. (Thành phố nằm trong lưu vực sông Mississippi.)
- "drainage basin management": quản lý lưu vực sông (một lĩnh vực liên quan đến bảo vệ tài nguyên nước và kiểm soát lũ lụt).
- Effective drainage basin management is crucial for sustainable water use. (Quản lý lưu vực sông hiệu quả là rất quan trọng cho việc sử dụng nước bền vững.)
- "closed drainage basin": lưu vực sông kín (nơi nước không chảy ra biển mà bốc hơi hoặc thấm vào lòng đất).
- The Great Basin in the United States is a famous closed drainage basin. (Lưu vực Lớn ở Hoa Kỳ là một lưu vực sông kín nổi tiếng.)
- Drainage (n): sự thoát nước, hệ thống thoát nước.
- The drainage of the area is poor due to heavy rainfall. (Việc thoát nước của khu vực này kém do mưa lớn.)
- Basin (n): lòng chảo, bồn địa (cũng có thể dùng để chỉ lưu vực sông trong ngữ cảnh địa lý).
- The basin of the river is rich in fertile soil. (Lưu vực của con sông có đất đai màu mỡ.)
- Watershed (n): đường phân thủy (ranh giới giữa các lưu vực sông) — thường bị nhầm lẫn với "drainage basin" nhưng thực tế có nghĩa khác.
- The watershed separates two drainage basins. (Đường phân thủy ngăn cách hai lưu vực sông.)
- Catchment area: khu vực thu nước (đặc biệt dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quản lý nước).
- The catchment area of the reservoir is carefully monitored. (Khu vực thu nước của hồ chứa được giám sát cẩn thận.)
- River basin: lưu vực sông (cách gọi phổ biến hơn trong địa lý).
- The river basin supports a diverse ecosystem. (Lưu vực sông hỗ trợ một hệ sinh thái đa dạng.)
Không có phrasal verbs trực tiếp với "drainage basin", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Drain into: chảy vào (một lưu vực sông). - All rivers in this region drain into the same drainage basin. (Tất cả các con sông trong khu vực này đều chảy vào cùng một lưu vực sông.) - Feed into: đổ vào (một lưu vực sông). - Small streams feed into the main drainage basin. (Các suối nhỏ đổ vào lưu vực sông chính.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "drainage basin". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, không phải trong giao tiếp hàng ngày.